balsam pear

balsam pear

A gardener harvests a ripe balsam pear from the vine.

Định nghĩa

Danh từ: - Mướp đắng (khổ qua): "balsam pear" tên gọi trong tiếng Anh của một loại cây dây leo nhiệt đới nguồn gốc từ Cựu Thế giới, quả màu vàng cam khi chín. Trong tiếng Việt, được gọi phổ biến mướp đắng hoặc khổ qua.

dụ sử dụng
  • (Mướp đắng được biết đến với vị đắng lợi ích sức khỏe.)
  • ( ấy nấu một món canh với mướp đắng tươi từ chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balsam pear extract": chiết xuất mướp đắng, thường dùng trong y học cổ truyền hoặc thực phẩm chức năng.
    • Many people use balsam pear extract to regulate blood sugar. (Nhiều người dùng chiết xuất mướp đắng để điều chỉnh lượng đường trong máu.)
  • "balsam pear vine": dây leo mướp đắng, chỉ toàn bộ cây.
    • The balsam pear vine grows well in tropical climates. (Dây leo mướp đắng phát triển tốtkhí hậu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitter melon: tên gọi khác của mướp đắng trong tiếng Anh, đồng nghĩa với "balsam pear".
    • Bitter melon and balsam pear refer to the same plant. (Bitter melon balsam pear chỉ cùng một loại cây.)
  • Momordica charantia: tên khoa học của cây mướp đắng.
    • Momordica charantia is the scientific name for balsam pear. (Momordica charantia tên khoa học của mướp đắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bitter gourd: tên gọi phổ biến kháccác nước châu Á.
  • Karela: tên gọi trong tiếng Hindi, thường dùng trong ẩm thực Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "balsam pear" đây danh từ chỉ sự vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "balsam pear". Tuy nhiên, trong văn hóa Việt, mướp đắng thường gắn với thành ngữ "đắng như mướp đắng" để chỉ sự khó khăn, cay đắng trong cuộc sống.

Từ gần giống